CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shaanxi Province Xi'an Changle East Road Branch | 102791016116 | 工行陕西省西安长乐东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Xi'an, Shaanxi Province, Taiyuan Road Branch | 102791016382 | 工行陕西省西安太元路支行 |
| ICBC Shaanxi Province Xi'an Fenghao Road West Exit Branch | 102791000322 | 工行陕西省西安丰镐路西口支行 |
| ICBC Shaanxi Province Xi'an Chang'an District Branch | 102791000427 | 工行陕西省西安长安区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xi'an Xujiawan Branch | 102791000533 | 中国工商银行西安徐家湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xi'an Dongxinjie Branch | 102791000040 | 中国工商银行西安市东新街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xi'an Hansenzhai Branch | 102791000371 | 中国工商银行西安市韩森寨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xi'an Fengcheng Eighth Road Branch | 102791012282 | 中国工商银行股份有限公司西安凤城八路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaanxi Free Trade Zone Xi'an International Port Area Branch | 102791015277 | 中国工商银行股份有限公司陕西自贸区西安国际港务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xi'an Nanyuanmen Branch | 102791000138 | 中国工商银行西安南院门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 373 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.