CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Shibei Second Branch Market 3rd Road Branch | 102452001099 | 中国工商银行股份有限公司青岛市北第二支行市场三路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Licang First Branch | 102452003019 | 中国工商银行股份有限公司青岛李沧第一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingdao Zhiquan Road Branch | 102452001179 | 中国工商银行股份有限公司青岛芝泉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Qingdao Chengyang Branch, Xiazhuang Branch | 102452001103 | 中国工商银行股份有限公司青岛城阳支行夏庄分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaozhuang Longshan Branch | 102454100390 | 中国工商银行股份有限公司枣庄龙山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Tengzhou Branch, Plaza Branch | 102454100373 | 中国工商银行股份有限公司滕州支行广场分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaozhuang Nanguan Branch | 102454100381 | 中国工商银行股份有限公司枣庄南关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaozhuang Chaili Branch | 102454100365 | 中国工商银行股份有限公司枣庄柴里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaozhuang Tabu Branch | 102454000073 | 中国工商银行股份有限公司枣庄各塔埠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaozhuang Yanshan Branch | 102454000231 | 中国工商银行股份有限公司枣庄燕山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.