CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zibo High-tech Branch Zhanghuan Road South Branch | 102453006545 | 中国工商银行股份有限公司淄博高新支行张桓路南分理处 |
| Accounting Center of Industrial and Commercial Bank of China Zibo Branch | 102453016032 | 中国工商银行淄博市分行核算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huantai County Branch | 102453100710 | 中国工商银行桓台县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zibo High-tech Tieshan Branch | 102453006588 | 中国工商银行股份有限公司淄博高新铁山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huantai Branch Huiqianjia Sub-branch | 102453106071 | 中国工商银行股份有限公司桓台支行惠仟佳分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoqing Branch | 102453500913 | 中国工商银行股份有限公司高青支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoqing Luhu Branch | 102453507513 | 中国工商银行股份有限公司高青芦湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yiyuan County Branch | 102453600818 | 中国工商银行沂源县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Huantai Tangsuo Road Branch | 102453106039 | 中国工商银行股份有限公司桓台唐索路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zibo Linzi Jinyin Branch | 102453005171 | 中国工商银行股份有限公司淄博临淄金茵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.