CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Binzhou Xincheng Branch | 102466000191 | 中国工商银行滨州市新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Binzhou Binnan Branch | 102466000142 | 中国工商银行股份有限公司滨州滨南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Binzhou New Town Branch Times Square Branch | 102466000118 | 中国工商银行股份有限公司滨州新城支行时代广场分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Gaokai Branch Shichang Avenue Branch | 102465000237 | 中国工商银行股份有限公司威海高开支行世昌大道分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rushan Commercial Street Branch | 102465130041 | 中国工商银行股份有限公司乳山商业街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Wenhua West Road Branch | 102465000647 | 中国工商银行股份有限公司威海文化西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Branch Ximenwai Branch | 102465001037 | 中国工商银行股份有限公司威海市中支行西门外分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Chengli Branch | 102465001238 | 中国工商银行股份有限公司威海城里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Zhangcun Branch | 102465001131 | 中国工商银行股份有限公司威海张村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Branch Haibin Road Branch | 102465000534 | 中国工商银行股份有限公司威海市中支行海滨路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.