CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Fishery Port Branch | 102465000438 | 中国工商银行股份有限公司威海渔港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 102465000212 | 中国工商银行威海经济技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Haobo Branch | 102465000735 | 中国工商银行股份有限公司威海蒿泊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rongcheng Branch Yatou Branch | 102465310235 | 中国工商银行荣成市支行崖头分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rongcheng Branch City Government Branch | 102465310139 | 中国工商银行荣成市支行市府分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rongcheng Chengnan Branch | 102465310243 | 中国工商银行股份有限公司荣成城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weihai Economic Development Zone Branch Qingdao Road Branch | 102465000331 | 中国工商银行股份有限公司威海经开支行青岛路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rongcheng Shidao Branch Shidao Savings Office | 102465310544 | 中国工商银行荣成石岛支行石岛储蓄所 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rongcheng Branch Lijiang Branch | 102465310034 | 中国工商银行荣成市支行蜊江分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weihai Branch | 102465000010 | 中国工商银行威海市中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.