CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Branch | 102290017900 | 中国工商银行股份有限公司票据营业部上海分部 |
| ICBC Bills Business Department | 102290088875 | 中国工商银行票据营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Xinjiangwancheng Branch | 102290000121 | 中国工商银行股份有限公司上海市新江湾城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dinghai Road Branch | 102290002037 | 中国工商银行股份有限公司上海市定海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Xuchang Branch | 102290002334 | 中国工商银行股份有限公司上海市许昌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jinhai Road Branch | 102290014739 | 中国工商银行股份有限公司上海市金海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Minxing Road Branch | 102290002391 | 中国工商银行股份有限公司上海市民星路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Yongqing Road Branch | 102290003736 | 中国工商银行股份有限公司上海市永清路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Longhua East Road Branch | 102290001833 | 中国工商银行股份有限公司上海市龙华东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Tangshan Road Branch | 102290007539 | 中国工商银行股份有限公司上海市唐山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.