CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Zigong City, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Branch Nanhu Sub-branch | 102655030431 | 中国工商银行股份有限公司自贡分行南湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Zigong Branch Huixin Branch | 102655001069 | 中国工商银行股份有限公司四川省自贡分行汇新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Huichuan Branch | 102655030388 | 中国工商银行股份有限公司自贡汇川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sichuan Zigong Fangchong Branch | 102655001296 | 中国工商银行股份有限公司四川省自贡方冲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Ziliujing Branch | 102655030370 | 中国工商银行股份有限公司自贡自流井支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Huixi Branch | 102655001085 | 中国工商银行股份有限公司自贡汇西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zigong Dangui Branch | 102655030361 | 中国工商银行自贡丹桂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Zigong Tanmulin Branch | 102655001229 | 中国工商银行股份有限公司四川省自贡檀木林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zigong Yantan District Branch | 102655030618 | 中国工商银行自贡市沿滩区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigong Branch Business Processing Center | 102655030110 | 中国工商银行股份有限公司自贡分行业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 27 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Zigong City, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.