CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Mianyang Branch Business Processing Center | 102659041117 | 中国工商银行股份有限公司绵阳分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Branch Chengdong Branch | 102659000555 | 中国工商银行股份有限公司绵阳分行城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Jinzhuyuan Branch | 102659041256 | 中国工商银行股份有限公司绵阳金柱园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beichuan Branch | 102659542126 | 中国工商银行股份有限公司北川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ziyang Branch Tuodong Sub-branch | 102663604130 | 中国工商银行股份有限公司资阳分行沱东分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Jianyang South Street Branch | 102663748922 | 中国工商银行股份有限公司四川省简阳南街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Anzhou Branch | 102659342033 | 中国工商银行股份有限公司绵阳安州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huafeng Rainbow Road Branch, Jiangyou, Mianyang, Sichuan | 102659701024 | 中国工商银行股份有限公司四川省绵阳江油华丰彩虹路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Xishan Branch | 102659000258 | 中国工商银行股份有限公司绵阳西山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianyang Jiannan Branch | 102659041230 | 中国工商银行股份有限公司绵阳剑南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.