CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Nanchong Jialing Branch | 102673053819 | 中国工商银行股份有限公司四川省南充嘉陵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xichong Anhan Branch | 102674253444 | 中国工商银行股份有限公司西充安汉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sichuan Nanchong Shiyou South Road Branch | 102673053925 | 中国工商银行股份有限公司四川省南充石油南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Langzhong Zhangfei Avenue Branch | 102674354631 | 中国工商银行股份有限公司阆中张飞大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bazhong Enyang Branch | 102675800014 | 中国工商银行股份有限公司巴中恩阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanchong Yangchun Road Branch | 102673053329 | 中国工商银行股份有限公司南充阳春路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bazhong Jinqiao Branch | 102675800080 | 中国工商银行股份有限公司巴中金桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Pingchang Xinyi Avenue Branch | 102675959622 | 中国工商银行股份有限公司平昌信义大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yingshan Sanxing Branch | 102673654233 | 中国工商银行股份有限公司营山三星支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Bazhong Branch | 102675859717 | 中国工商银行股份有限公司四川省巴中分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.