CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Renshou Heilongtan Branch | 102665100097 | 中国工商银行股份有限公司仁寿黑龙滩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quxian Nanmen Branch | 102676200640 | 中国工商银行股份有限公司渠县南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou North-South Trunk Road Branch | 102675057769 | 中国工商银行股份有限公司达州南北干道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Branch Business Office | 102675057419 | 中国工商银行股份有限公司达州分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhu Zhuhai Road Branch | 102676100884 | 中国工商银行股份有限公司大竹竹海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuanhan Chengxi Branch | 102675301367 | 中国工商银行股份有限公司宣汉城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Sanliping Branch | 102675000395 | 中国工商银行股份有限公司达州三里坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Branch Railway Station Branch | 102675057621 | 中国工商银行股份有限公司达州分行火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quxian Dongcheng Branch | 102676200682 | 中国工商银行股份有限公司渠县东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Branch Wanyuan Branch | 102675558215 | 中国工商银行股份有限公司达州分行万源支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.