CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Dachuan Branch | 102675258314 | 中国工商银行股份有限公司达州达川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Lianhu Branch | 102675000049 | 中国工商银行股份有限公司达州莲湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quxian Wanxing Plaza Branch | 102676200631 | 中国工商银行股份有限公司渠县万兴广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quxian Huayingshan Power Plant Branch | 102676257930 | 中国工商银行股份有限公司渠县华蓥山电厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dazhou Quxian Branch | 102676257913 | 中国工商银行股份有限公司达州渠县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuechi Nanmen Branch | 102673555329 | 中国工商银行股份有限公司岳池南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Sichuan Guang'an Chengnan Branch | 102673755230 | 中国工商银行股份有限公司四川省广安市城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linshui Branch Hengyuan Branch | 102676300468 | 中国工商银行股份有限公司邻水支行恒源分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wusheng County Branch | 102674155418 | 中国工商银行武胜县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guang'an Branch Xixi Branch | 102673700165 | 中国工商银行股份有限公司广安分行西溪分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.