CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Mianzhu Branch | 102658137019 | 中国工商银行绵竹市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Deyang Branch Huanghe Sub-branch | 102658036374 | 中国工商银行股份有限公司德阳分行黄河分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shifang Xiaohuayuan Street Branch | 102658301921 | 中国工商银行股份有限公司什邡小花园街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Deyang Xigandao Branch | 102658036229 | 中国工商银行股份有限公司德阳西干道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Deyang Jingdong Branch | 102658036331 | 中国工商银行德阳市旌东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shifang Jinhe South Road Branch | 102658308100 | 中国工商银行股份有限公司什邡金河南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shifang Zhuyuan Road Branch | 102658308118 | 中国工商银行股份有限公司什邡竹园路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Deyang Yuquan Branch | 102658005026 | 中国工商银行股份有限公司德阳玉泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guanghan Shaoshan Road Branch | 102658402048 | 中国工商银行股份有限公司广汉韶山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Mianzhu Branch Dongmen Branch | 102658106039 | 中国工商银行股份有限公司绵竹支行东门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.