CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
6272Mã khu vực
6043Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Longlin County Branch | 102627260433 | 中国工商银行隆林各族自治县支行 |
| ICBC Jingmen Branch | 102532000017 | 中国工商银行荆门分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Huatan Branch | 102532000025 | 中国工商银行股份有限公司荆门花坛支行 |
| ICBC Jingmen Dongbao Branch | 102532000041 | 中国工商银行荆门东宝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hubei Jingmen Changning Branch | 102532000068 | 中国工商银行湖北省荆门长宁支行 |
| ICBC Jingmen Wenfeng Branch | 102532000084 | 中国工商银行荆门文峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Quankou Branch | 102532000076 | 中国工商银行股份有限公司荆门泉口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingmen Laocheng Branch | 102532000105 | 中国工商银行股份有限公司荆门老城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingmen Duodao Branch | 102532000113 | 中国工商银行股份有限公司荆门掇刀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingnan County Branch | 102624471201 | 中国工商银行股份有限公司平南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.