CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7074Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Qinglong Branch | 102707400162 | 中国工商银行晴隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guizhou Xingyi Branch | 102707005007 | 中国工商银行贵州兴义分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Pingdong Branch | 102707000062 | 中国工商银行兴义坪东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenfeng Branch | 102707500153 | 中国工商银行贞丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Changba Branch | 102707001014 | 中国工商银行兴义场坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Dingxiao Branch | 102707000020 | 中国工商银行兴义顶效支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Fumin Road Branch | 102707001135 | 中国工商银行兴义富民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wangmo Branch | 102707600148 | 中国工商银行望谟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xingyi Sports City Branch | 102707000054 | 中国工商银行股份有限公司兴义体育城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ceheng Branch | 102707700075 | 中国工商银行册亨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.