CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Nanping Branch | 102731002031 | 中国工商银行昆明南屏支行 |
| ICBC Kunming Shipbuilding Industrial Zone Branch | 102731002363 | 中国工商银行昆明船舶工业区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming West District Branch Garden Branch | 102731012416 | 中国工商银行昆明西市区支行花园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Haikou Branch Shanchong Branch | 102731021281 | 中国工商银行昆明海口支行山冲分理处 |
| ICBC Kunming Xiangyang Branch | 102731001756 | 中国工商银行昆明向阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming West District Branch Heilinpu Branch | 102731001617 | 中国工商银行昆明西市区支行黑林铺分理处 |
| ICBC Kunming Dongsi Street Branch | 102731001115 | 中国工商银行昆明东寺街支行 |
| ICBC Kunming Beijiaochang Branch | 102731021005 | 中国工商银行昆明北教场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Nanping Branch Luoshiwan Branch | 102731001131 | 中国工商银行昆明南屏支行螺蛳湾分理处 |
| ICBC Kunming Donghua Branch | 102731001463 | 中国工商银行昆明东华支行 |