CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
2155Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Yiliang Branch Yangzonghai Branch | 102731021554 | 中国工商银行昆明宜良支行阳宗海分理处 |
| ICBC Kunming Jiangdong Branch | 102731001375 | 中国工商银行昆明江东支行 |
| ICBC Kunming Majie Branch | 102731001625 | 中国工商银行昆明马街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Niujiezhuang Branch | 102731001721 | 中国工商银行昆明牛街庄支行 |
| ICBC Kunming Dashiba Branch | 102731001748 | 中国工商银行昆明大石坝支行 |
| ICBC Kunming Shilin Branch Shilin Branch | 102731021474 | 中国工商银行昆明石林支行石林分理处 |
| ICBC Kunming New Asia Sports City Branch | 102731001166 | 中国工商银行昆明新亚洲体育城支行 |
| ICBC Kunming Hongyun Branch | 102731001422 | 中国工商银行昆明红云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Mudan Branch | 102741017048 | 中国工商银行云南玉溪分行牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Yuxi Branch Tonghai County Branch | 102741417098 | 中国工商银行云南玉溪分行通海县支行 |