CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0236Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Shipbuilding Industrial Zone Branch | 102731002363 | 中国工商银行昆明船舶工业区支行 |
| ICBC Kunming Dashiba Branch | 102731001748 | 中国工商银行昆明大石坝支行 |
| ICBC Kunming Ciba Branch | 102731001439 | 中国工商银行股份有限公司昆明茨坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kunming Huannan Branch | 102731001455 | 中国工商银行股份有限公司昆明环南支行 |
| ICBC Kunming Hailun International Branch | 102731001772 | 中国工商银行昆明海伦国际支行 |
| ICBC Kunming Baiyun Road Branch | 102731012310 | 中国工商银行昆明白云路支行 |
| ICBC Kunming Jinshi Branch | 102731012408 | 中国工商银行昆明金实支行 |
| ICBC Kunming Jinsha Branch | 102731012385 | 中国工商银行昆明金沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Chenggong Dounan Branch | 102731020922 | 中国工商银行昆明呈贡斗南分理处 |
| ICBC Kunming Beijiaochang Branch | 102731021005 | 中国工商银行昆明北教场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.