CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0219Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Shilin County Branch | 102731002195 | 中国工商银行昆明石林县支行 |
| ICBC Kunming Anning Branch | 102731002218 | 中国工商银行昆明安宁市支行 |
| ICBC Kunming Yiliang County Branch | 102731002187 | 中国工商银行昆明宜良县支行 |
| ICBC Kunming Chenggong County Branch | 102731002242 | 中国工商银行昆明呈贡县支行 |
| ICBC Kunming North District Branch | 102731002162 | 中国工商银行昆明北市区支行 |
| ICBC Kunming Haikou Branch | 102731002275 | 中国工商银行昆明海口支行 |
| ICBC Kunming Mudan Branch | 102731002283 | 中国工商银行昆明牡丹支行 |
| ICBC Kunming Kungang Branch | 102731002234 | 中国工商银行昆明昆钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Daguan Branch West Station Branch | 102731002419 | 中国工商银行昆明大观支行西站分理处 |
| ICBC Kunming Jinning County Branch | 102731002226 | 中国工商银行昆明晋宁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.