CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0229Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Dongchuan Branch | 102731002291 | 中国工商银行昆明东川支行 |
| ICBC Kunming High-tech Industrial Zone Branch | 102731002267 | 中国工商银行昆明高新技术产业区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming High-tech Branch Baima Branch | 102731002478 | 中国工商银行昆明高新支行白马分理处 |
| ICBC Kunming Airport Branch | 102731003815 | 中国工商银行昆明昆明机场支行 |
| ICBC Kunming Tangzixiang Branch | 102731003995 | 中国工商银行昆明塘子巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming High-tech Branch Keyi Road Branch | 102731002460 | 中国工商银行昆明高新支行科医路分理处 |
| ICBC Kunming Jinbi Branch | 102731004027 | 中国工商银行昆明金碧支行 |
| ICBC Kunming Nanshi District Branch Shili Changjie Branch | 102731003987 | 中国工商银行昆明南市区支行十里长街分理处 |
| ICBC Kunming Rose Bay Branch | 102731004043 | 中国工商银行昆明玫瑰湾支行 |
| ICBC Kunming Changshui Airport Branch | 102731006580 | 中国工商银行昆明长水机场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.