CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
1054Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming International Trade Center Branch | 102731010541 | 中国工商银行昆明国贸中心支行 |
| ICBC Kunming Biji Branch | 102731010689 | 中国工商银行昆明碧鸡支行 |
| ICBC Kunming Sakura Branch | 102731010777 | 中国工商银行昆明樱花语支行 |
| ICBC Kunming Cuihu Branch | 102731010808 | 中国工商银行昆明翠湖支行 |
| ICBC Kunming Hongshan Branch | 102731010728 | 中国工商银行昆明虹山支行 |
| ICBC Kunming Anning Zhenquan Road Branch | 102731010865 | 中国工商银行昆明安宁珍泉路支行 |
| ICBC Kunming Xiba Branch | 102731010849 | 中国工商银行昆明西坝支行 |
| ICBC Kunming Fenghuangxincun Branch | 102731010857 | 中国工商银行昆明凤凰新村支行 |
| ICBC Kunming Railway Station Branch | 102731010099 | 中国工商银行昆明火车站支行 |
| ICBC Kunming Qianwei Branch | 102731010314 | 中国工商银行昆明前卫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.