CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
1034Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Xinwen Road Branch | 102731010347 | 中国工商银行昆明新闻路支行 |
| ICBC Kunming Qianxing Road Branch | 102731010402 | 中国工商银行昆明前兴路支行 |
| ICBC Kunming Hongshan New Village Branch | 102731010363 | 中国工商银行昆明虹山新村支行 |
| ICBC Kunming Kunzhou Road Branch | 102731010355 | 中国工商银行昆明昆州路支行 |
| ICBC Kunming Liming Branch | 102731010435 | 中国工商银行昆明黎明支行 |
| ICBC Kunming Jinjiang Road Branch | 102731010451 | 中国工商银行昆明金江路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming High-tech Branch Liyuan Road Branch | 102731011042 | 中国工商银行昆明高新支行丽苑路分理处 |
| ICBC Kunming Anning Liushu Garden Branch | 102731010945 | 中国工商银行昆明安宁柳树花园支行 |
| ICBC Kunming Anning Kun Steel South District Branch | 102731011091 | 中国工商银行昆明安宁昆钢南区支行 |
| ICBC Kunming Anning Kun Steel Chaoyang Road Branch | 102731011114 | 中国工商银行昆明安宁昆钢朝阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.