CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
1107Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Chenggong Longcheng Branch | 102731011075 | 中国工商银行昆明呈贡龙城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Haikou Branch Zhongtan Branch | 102731011278 | 中国工商银行昆明海口支行中滩分理处 |
| ICBC Kunming Jinning Branch Urban Branch | 102731011368 | 中国工商银行昆明晋宁支行城区分理处 |
| ICBC Kunming Yinhe Avenue Branch | 102731011202 | 中国工商银行昆明银河大道支行 |
| ICBC Kunming Xiwang Road Branch | 102731011497 | 中国工商银行昆明希望路支行 |
| ICBC Kunming Xinluoshuiwan Second Branch | 102731011632 | 中国工商银行昆明新螺蛳湾第二支行 |
| ICBC Kunming Shilin County Branch Urban Branch | 102731011456 | 中国工商银行昆明石林县支行城区分理处 |
| ICBC Kunming Jinqiao Branch | 102731011840 | 中国工商银行昆明金桥支行 |
| ICBC Kunming Chenggong Milan Garden Branch | 102731010904 | 中国工商银行昆明呈贡米兰园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Daguan Branch Xichang Road Branch | 102731011866 | 中国工商银行昆明大观支行西昌路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.