CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
1145Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Shilin County Branch Urban Branch | 102731011456 | 中国工商银行昆明石林县支行城区分理处 |
| ICBC Kunming Xihuayuan Branch | 102731012060 | 中国工商银行昆明西华园支行 |
| ICBC Kunming Xinluoshuiwan Second Branch | 102731011632 | 中国工商银行昆明新螺蛳湾第二支行 |
| ICBC Kunming Haiyuan Middle Road Branch | 102731011962 | 中国工商银行昆明海源中路支行 |
| ICBC Kunming Zhengyi Branch Qixiang Road Branch | 102731012352 | 中国工商银行昆明正义支行气象路分理处 |
| ICBC Kunming Jiang'an Branch | 102731011681 | 中国工商银行昆明江岸支行 |
| ICBC Kunming Jiayuan Branch | 102731012141 | 中国工商银行昆明佳园支行 |
| ICBC Kunming Guangfu Branch | 102731011026 | 中国工商银行昆明广福支行 |
| ICBC Kunming Park 1903 Branch | 102731001158 | 中国工商银行昆明公园1903支行 |
| ICBC Kunming Chenggong Milan Garden Branch | 102731010904 | 中国工商银行昆明呈贡米兰园支行 |