CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1920Mã khu vực
0139Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Baotou Gangtie Street Branch | 102192001395 | 中国工商银行包头市钢铁大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baotou Fuqiang Road Branch | 102192002214 | 中国工商银行包头富强路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baotou Qingshan District Branch | 102192002206 | 中国工商银行包头市青山区支行 |
| ICBC Baotou No.1 Branch | 102192002222 | 中国工商银行包头一机支行 |
| ICBC Baotou Beichong Branch | 102192002239 | 中国工商银行包头北重支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baotou Jianhua Branch | 102192002302 | 中国工商银行包头市建华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baotou Donghe District Branch | 102192003209 | 中国工商银行包头市东河区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baotou Rare Earth High-tech Development Zone Branch | 102192002589 | 中国工商银行包头市稀土高新技术开发区支行 |
| ICBC Baotou Chaoyue Branch | 102192003225 | 中国工商银行包头超越支行 |
| ICBC Baotou Sugar Factory Branch | 102192003241 | 中国工商银行包头糖厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.