CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7920Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China, Tongchuan Jinmo Road Branch, Shaanxi Province | 102792000092 | 工行陕西省铜川金谟路支行 |
| ICBC Tongchuan Branch | 102792026009 | 中国工商银行铜川支行 |
| ICBC Tongchuan Yakou Branch | 102792000105 | 工行铜川鸭口分理处 |
| ICBC Tongchuan Yaozhou District South Street Branch | 102792000236 | 工行铜川耀州区南大街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shaanxi Tongchuan Hongqi Street Branch | 102792020018 | 工行陕西省铜川红旗街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongchuan Branch Wangyi Branch | 102792020042 | 中国工商银行铜川分行王益支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongchuan Branch Yintai Branch | 102792020026 | 中国工商银行铜川分行印台支行 |
| ICBC Tongchuan Branch Xinqu Sub-branch | 102792025047 | 工行铜川分行新区支行 |
| ICBC Shaanxi Tongchuan Yaowangshan Branch | 102792000210 | 工行陕西省铜川药王山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tongchuan Branch Huangbao Branch | 102792020034 | 中国工商银行铜川分行黄堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.