CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
8710Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yinchuan Xinshengli Branch | 102871001180 | 中国工商银行股份有限公司银川新胜利支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Changcheng Road Branch | 102871000259 | 工行宁夏银川长城路支行 |
| ICBC Ningxia Ningdong Branch | 102871002711 | 工行宁夏宁东支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Free Trade Zone Branch | 102871002221 | 工行宁夏银川保税区支行 |
| ICBC Ningxia Branch Business Department | 102871000015 | 工行宁夏分行营业部 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Ximen Branch | 102871000040 | 工行宁夏银川西门支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Development Zone Branch | 102871000082 | 工行宁夏银川开发区支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Petroleum City Branch | 102871000111 | 工行宁夏银川石油城支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Dongcheng Branch | 102871000023 | 工行宁夏银川东城支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Xicheng Branch | 102871000031 | 工行宁夏银川西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.