CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1281Mã khu vực
0716Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Daming Branch | 102128107163 | 中国工商银行大名支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Handan Chengdong Branch | 102127106963 | 中国工商银行邯郸城东支行 |
| ICBC Handan Heping Branch | 102127006131 | 中国工商银行邯郸和平支行 |
| ICBC Handan Hangang Branch | 102127006406 | 中国工商银行邯郸邯钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Handan Feixiang Branch | 102128604140 | 中国工商银行股份有限公司邯郸肥乡支行 |
| ICBC Cheng'an Branch | 102128807234 | 中国工商银行成安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weixian Branch | 102128207196 | 中国工商银行魏县支行 |
| ICBC Guangping Branch | 102128707102 | 中国工商银行广平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Linzhang Branch | 102128907257 | 中国工商银行临漳支行 |
| ICBC Handan Tianjin Tiechang Branch | 102129206805 | 中国工商银行邯郸天津铁厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.