CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0463Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenyang Aviation Branch | 102221004631 | 中国工商银行沈阳航空支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Linhu Branch | 102221005056 | 中国工商银行沈阳临湖支行 |
| ICBC Shenyang Guihua Branch | 102221005144 | 中国工商银行沈阳桂花支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Subai Road Branch | 102221005312 | 中国工商银行沈阳苏白路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Huxi Branch | 102221005345 | 中国工商银行沈阳湖西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Hongyang Branch | 102221005353 | 中国工商银行沈阳红阳支行 |
| ICBC Shenyang Puhe Branch | 102221006024 | 中国工商银行沈阳蒲河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Square Square Branch | 102221007327 | 中国工商银行沈阳方型广场支行 |
| ICBC Shenyang Xianglushan Road Branch | 102221004043 | 中国工商银行沈阳香炉山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Beishi Branch Xita Branch | 102221007548 | 中国工商银行沈阳北市支行西塔分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.