CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0756Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shenyang Minfu Branch | 102221007564 | 中国工商银行沈阳民富支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Northeastern University Branch | 102221007724 | 中国工商银行沈阳东北大学支行 |
| ICBC Shenyang Songshan Branch | 102221004408 | 中国工商银行沈阳松山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Xianggong Street Branch | 102221004264 | 中国工商银行沈阳向工街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Fudong Branch | 102221004537 | 中国工商银行沈阳府东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Huxi Branch | 102221005345 | 中国工商银行沈阳湖西支行 |
| ICBC Shenyang Peace Square Branch | 102221007652 | 中国工商银行沈阳和平广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Gongrencun Branch | 102221002218 | 中国工商银行沈阳工人村支行 |
| ICBC Shenyang Chongshan Road Branch | 102221004035 | 中国工商银行沈阳崇山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Houta Street Branch | 102221004256 | 中国工商银行沈阳后塔街支行 |