CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2210Mã khu vực
0221Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Gongrencun Branch | 102221002218 | 中国工商银行沈阳工人村支行 |
| ICBC Shenyang Hongqiao Road Branch | 102221002525 | 中国工商银行沈阳虹桥路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Xiongjiagang Road Branch | 102221002592 | 中国工商银行沈阳熊家岗路支行 |
| ICBC Shenyang Chongshan Road Branch | 102221004035 | 中国工商银行沈阳崇山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Xianggong Street Branch | 102221004264 | 中国工商银行沈阳向工街支行 |
| ICBC Shenyang Dongping Lake Branch | 102221004336 | 中国工商银行沈阳东平湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Houta Street Branch | 102221004256 | 中国工商银行沈阳后塔街支行 |
| ICBC Shenyang Shenfei Branch | 102221004385 | 中国工商银行沈阳沈飞支行 |
| ICBC Shenyang Songshan Branch | 102221004408 | 中国工商银行沈阳松山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenyang Fudong Branch | 102221004537 | 中国工商银行沈阳府东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.