CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2270Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Jinzhou Branch Business Processing Center | 102227000012 | 中国工商银行锦州市分行业务处理中心 |
| ICBC Jinzhou Guta Branch | 102227000029 | 中国工商银行锦州市古塔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinzhou Kangning Branch | 102227000053 | 中国工商银行股份有限公司锦州康宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinzhou Juyuan Branch | 102227000158 | 中国工商银行股份有限公司锦州菊元支行 |
| ICBC Jinzhou Central Street Branch | 102227000037 | 中国工商银行锦州中央大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinzhou Linghe Branch | 102227000131 | 中国工商银行锦州市凌河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinzhou City Fu Road Branch | 102227000174 | 中国工商银行股份有限公司锦州市府路支行 |
| ICBC Jinzhou Railway Branch | 102227000140 | 中国工商银行锦州铁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinzhou Jinfang Branch | 102227000220 | 中国工商银行股份有限公司锦州锦纺支行 |
| ICBC Jinzhou Chongqing Road Branch | 102227000262 | 中国工商银行锦州重庆路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.