CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2476Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Songyuan Commercial District Branch | 102247620016 | 中国工商银行股份有限公司松原商贸小区支行 |
| ICBC Songyuan Refinery Branch | 102247612090 | 中国工商银行松原炼油厂支行 |
| ICBC Songyuan Guoerlos Branch | 102247612081 | 中国工商银行松原郭尔罗斯支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changling Branch | 102247512120 | 中国工商银行长岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ulanhot Branch | 102198004044 | 中国工商银行股份有限公司乌兰浩特支行 |
| ICBC Songyuan Jilin Oilfield Branch | 102252012148 | 中国工商银行松原吉林油田支行 |
| ICBC Songyuan Jiangnan Branch | 102247612188 | 中国工商银行松原江南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fuyu Branch | 102247312021 | 中国工商银行扶余支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ulanhot Xinqiao Middle Street Branch | 102198004884 | 中国工商银行股份有限公司乌兰浩特新桥中街支行 |
| ICBC Songyuan Ningjiang Branch | 102252012113 | 中国工商银行松原宁江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.