CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3032Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Peixian Yaoqiao Branch | 102303200066 | 中国工商银行沛县姚桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Peixian Wuyi Branch | 102303200099 | 中国工商银行股份有限公司沛县五一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suining County Branch | 102303402633 | 中国工商银行睢宁县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyi Zhongwu Branch | 102303609324 | 中国工商银行股份有限公司新沂钟吾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuzhou Xiangshan Road Branch | 102303002206 | 中国工商银行股份有限公司徐州响山路支行 |
| ICBC Peixian Zhengyang Road Branch | 102303200031 | 中国工商银行沛县正阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pizhou Jiefang Road Branch | 102303505080 | 中国工商银行股份有限公司邳州解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyi Branch | 102303602613 | 中国工商银行新沂市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suining Suicheng Town Branch | 102303408046 | 中国工商银行股份有限公司睢宁睢城镇支行 |
| ICBC Jiangsu Xuzhou Century Road Branch | 102303003444 | 工行江苏省徐州世纪路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.