CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3022Mã khu vực
0648Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jiangyin Zhongshan Branch | 102302206480 | 中国工商银行股份有限公司江阴中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yixing Huankeyuan Branch | 102302302868 | 中国工商银行股份有限公司宜兴环科园支行 |
| ICBC Yixing Chengzhong Branch | 102302302876 | 工商银行宜兴城中支行 |
| ICBC Yixing Branch | 102302302884 | 工商银行宜兴市支行 |
| ICBC Yixing Yicheng Jinxiu Branch | 102302302905 | 工商银行宜兴市宜城锦绣分理处 |
| ICBC Yixing Dongshan Branch | 102302302892 | 工商银行宜兴东山支行 |
| ICBC Yixing Zhangzhu Branch | 102302302948 | 工商银行宜兴张渚支行 |
| ICBC Yixing Heqiao Branch | 102302302956 | 工商银行宜兴市和桥支行 |
| ICBC Yixing Guanlin Branch | 102302302964 | 工商银行宜兴官林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiangtou Branch | 102302303004 | 中国工商银行巷头分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.