CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3123Mã khu vực
1201Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Jingjiang Branch | 102312312011 | 中国工商银行靖江市支行 |
| ICBC Jingjiang Xingang Branch | 102312312062 | 中国工商银行靖江新港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangyan Huadong Hardware City Branch | 102313272064 | 中国工商银行股份有限公司姜堰华东五金城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Menghe Branch | 102304004104 | 中国工商银行股份有限公司常州孟河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Guanhe Middle Road Branch | 102304003780 | 中国工商银行股份有限公司常州关河中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taizhou Nanmen Branch | 102312802046 | 中国工商银行股份有限公司泰州南门支行 |
| ICBC Jingjiang Chengnan Branch | 102312312020 | 中国工商银行靖江城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Xuejia Branch | 102304004090 | 中国工商银行股份有限公司常州薛家支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Branch | 102304099994 | 中国工商银行常州分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jintan Yaotang Branch | 102304206265 | 中国工商银行股份有限公司金坛尧塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.