CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
1839Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Dongchang Branch | 102290018390 | 中国工商银行上海市东昌支行 |
| ICBC Shanghai Lujiazui Software Park Branch | 102290018978 | 中国工商银行上海市陆家嘴软件园支行 |
| ICBC Shanghai Securities Building Branch | 102290018429 | 中国工商银行上海市证券大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Linyi Road Branch | 102290018687 | 中国工商银行上海市临沂路支行 |
| ICBC Shanghai Beicai Branch | 102290019526 | 中国工商银行上海市北蔡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Wusong Road Branch | 102290019786 | 中国工商银行上海市吴淞路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jufeng Road Branch | 102290005955 | 中国工商银行股份有限公司上海市巨峰路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Dapuqiao Branch | 102290019817 | 中国工商银行上海市打浦桥支行 |
| ICBC Shanghai Jinzhong Branch | 102290019948 | 中国工商银行上海市金钟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Huamu Branch | 102290019655 | 中国工商银行上海市花木支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.