CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3111Mã khu vực
6802Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xiangshui Chenjiagang Branch | 102311168020 | 中国工商银行响水陈家港支行 |
| ICBC Binhai New Town Branch | 102311265047 | 中国工商银行滨海新城支行 |
| ICBC Funing Fuxi Branch | 102311367021 | 工商银行阜宁阜西支行 |
| ICBC Binhai County Branch | 102311265014 | 工商银行滨海县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sheyang County Branch | 102311463013 | 工商银行射阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Funing Chengdong Branch | 102311367030 | 中国工商银行阜宁城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Funing County Branch | 102311367013 | 工商银行阜宁县支行 |
| ICBC Funing County Chengzhong Branch | 102311367048 | 工商银行阜宁县城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Ruxue Street Branch | 102311066042 | 中国工商银行盐城儒学街支行 |
| ICBC Sheyang Chengzhong Branch | 102311463021 | 工商银行射阳城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.