CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3113Mã khu vực
6704Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Funing County Chengzhong Branch | 102311367048 | 工商银行阜宁县城中支行 |
| ICBC Jianhu County Xiufu Branch | 102311561020 | 工商银行建湖县秀夫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yancheng Huanghai Branch | 102311066083 | 中国工商银行股份有限公司盐城黄海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yanmalu Branch | 102311066171 | 中国工商银行盐城盐马路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yancheng Dongting Branch | 102311066510 | 中国工商银行股份有限公司盐城东亭支行 |
| ICBC Dongtai Xinba Branch | 102311762011 | 工商银行东台市新坝支行 |
| ICBC Dongtai Jindong Branch | 102311762020 | 工商银行东台市金东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yandu Branch | 102311066034 | 中国工商银行盐城盐渎支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yandong Branch | 102311066448 | 中国工商银行盐城盐东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sheyang County Chaoyang Branch | 102311463030 | 工商银行射阳县朝阳分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.