CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3436Mã khu vực
2610Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Suichang County Branch | 102343626105 | 中国工商银行遂昌县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinyun Xiandu Branch | 102343528159 | 中国工商银行股份有限公司缙云仙都支行 |
| ICBC Songyang Branch | 102343727101 | 中国工商银行松阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longquan Branch | 102343925103 | 中国工商银行龙泉市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longquan Xijietou Branch | 102343925111 | 中国工商银行股份有限公司龙泉西街头支行 |
| ICBC Jingning Branch | 102343829106 | 中国工商银行景宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinyun County Branch | 102343528100 | 中国工商银行缙云县支行 |
| Accounting Center of ICBC Lishui Branch | 102343019900 | 中国工商银行丽水市分行核算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunhe County Branch | 102343323101 | 中国工商银行云和县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lishui Chuzhou Branch | 102343020004 | 中国工商银行丽水市处州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.