CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
0073Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Tianjin Yingbin Branch | 102110000734 | 中国工商银行天津市迎宾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianjin Airport Branch No. 2 | 102110001403 | 中国工商银行股份有限公司天津空港第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tianjin Xiguangkai Branch | 102110000496 | 中国工商银行天津市西广开支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tianjin Jindong Branch | 102110000742 | 中国工商银行天津市津东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tianjin Xianfeng Road Branch | 102110000759 | 中国工商银行天津市先锋路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tianjin Hangzhou Road Branch | 102110000620 | 中国工商银行天津市杭州道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianjin Zhanwang Branch | 102110001331 | 中国工商银行股份有限公司天津展望支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianjin Aoyuan Branch | 102110001399 | 中国工商银行股份有限公司天津奥园支行 |
| ICBC Tianjin Chenglin Branch | 102110000767 | 中国工商银行天津市程林支行 |
| ICBC Tianjin Youyi Road Branch | 102110000783 | 中国工商银行天津市友谊路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.