CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3630Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Bengbu Tushan Road Branch | 102363000762 | 中国工商银行蚌埠涂山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu Huitong Branch | 102363000779 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu Huaishang Branch | 102363022244 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠淮上支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Bengbu Tiyu Road Branch | 102363020247 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠体育路支行 |
| ICBC Bengbu Huaihe Branch | 102363000720 | 中国工商银行蚌埠淮河支行 |
| ICBC Bengbu Zhongrong Street Branch | 102363020255 | 中国工商银行蚌埠中荣街支行 |
| ICBC Bengbu Longhu Xiangdu Branch | 102363024279 | 中国工商银行蚌埠龙湖香都支行 |
| ICBC Bengbu Station Branch | 102363000738 | 中国工商银行蚌埠车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu Tobacco Factory Branch | 102363020271 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠烟厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu Xinermalu Branch | 102363020298 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠新二马路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.