CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2320Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Panjin Youyi Branch | 102232000355 | 中国工商银行盘锦友谊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Hubin Branch | 102232000402 | 中国工商银行盘锦湖滨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Ping An Branch | 102232000162 | 中国工商银行盘锦平安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Panshan Branch | 102232000275 | 中国工商银行盘锦市盘山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Xinglongtai Branch | 102232000419 | 中国工商银行盘锦市兴隆台支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Tianhe Branch | 102232000380 | 中国工商银行盘锦市天河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Yulou Branch | 102232000486 | 中国工商银行盘锦市于楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Panshan New Town Branch | 102232002465 | 中国工商银行股份有限公司盘山新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Runda Branch | 102232000435 | 中国工商银行盘锦润达支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Panjin Hongcun Branch | 102232100032 | 中国工商银行盘锦红村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.