CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4034Mã khu vực
8303Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fu'an Yangtou Branch | 102403483030 | 中国工商银行股份有限公司福安阳头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fu'an Gantang Branch | 102403483089 | 中国工商银行股份有限公司福安甘棠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Gutian County Branch | 102403585004 | 中国工商银行古田县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fu'an Dongfeng Branch | 102403483056 | 中国工商银行股份有限公司福安东凤支行 |
| ICBC Pingnan County Branch | 102403686005 | 中国工商银行屏南县支行 |
| ICBC Gutian Chengdong Branch | 102403585045 | 中国工商银行古田城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhouning County Branch | 102403888006 | 中国工商银行周宁县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zherong County Branch | 102403989000 | 中国工商银行柘荣县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ningde Shouning Branch | 102403787007 | 中国工商银行宁德寿宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Fuzhou Chengdong Branch | 102391051320 | 中国工商银行股份有限公司福州城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.