CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3930Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Dongdu Branch | 102393000542 | 中国工商银行厦门东渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Huli Branch | 102393000534 | 中国工商银行厦门湖里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Jinbang Branch | 102393000526 | 中国工商银行厦门金榜支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Heshan Branch | 102393000639 | 中国工商银行厦门禾山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Haitian Branch | 102393000583 | 中国工商银行厦门海天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Kangle Branch | 102393000567 | 中国工商银行股份有限公司厦门康乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Jiangtou Branch | 102393000614 | 中国工商银行厦门江头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiamen Songbai Branch | 102393000671 | 中国工商银行股份有限公司厦门松柏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen East District Branch | 102393000727 | 中国工商银行厦门东区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xiamen Lianxiu Branch | 102393000622 | 中国工商银行厦门莲秀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.