CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3950Mã khu vực
6004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Xubi Branch | 102395060046 | 中国工商银行三明徐碧支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Lidong Baisha Branch | 102395060038 | 中国工商银行三明市列东白沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Jiangbin Branch | 102395060087 | 中国工商银行三明江滨支行 |
| ICBC Sanming Ganghua Branch | 102395060054 | 中国工商银行三明钢花支行 |
| ICBC Sanming Renmin Road Branch | 102395060079 | 中国工商银行三明人民路支行 |
| ICBC Sanming Lidong Sangang Branch | 102395060020 | 中国工商银行三明市列东三钢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Sanyuan Branch | 102395060183 | 中国工商银行三明市三元支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Guangming Branch | 102395060118 | 中国工商银行三明光明支行 |
| Bank Card Department, ICBC Sanming Branch | 102395060271 | 中国工商银行三明市分行银行卡部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanming Yuancheng Branch | 102395060191 | 中国工商银行三明元城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.