CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4220Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Jingdezhen Business Processing Center | 102422003000 | 中国工商银行景德镇市业务处理中心 |
| ICBC Jingdezhen Zhongshan Road Branch | 102422003018 | 中国工商银行景德镇市中山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingdezhen Cidu Avenue Branch | 102422001560 | 中国工商银行股份有限公司景德镇瓷都大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Daijia Nong Branch | 102422010074 | 中国工商银行股份有限公司戴家弄支行 |
| ICBC Jingdezhen Xishi District Branch | 102422003067 | 中国工商银行景德镇市西市区支行 |
| ICBC Jingdezhen Branch Plaza Branch | 102422010099 | 中国工商银行景德镇市分行广场分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingdezhen Doufunong Branch | 102422003026 | 中国工商银行景德镇市斗富弄支行 |
| ICBC Jingdezhen Branch Min Branch | 102422010195 | 中国工商银行景德镇市分行为民分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Leping Branch Denggaoshan Branch | 102422100060 | 中国工商银行股份有限公司乐平支行登高山分理处 |
| ICBC Jingdezhen Changhe Branch | 102422003059 | 中国工商银行景德镇市昌河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.