CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4050Mã khu vực
4300Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Longyan Branch Longjin Sub-branch | 102405043008 | 中国工商银行龙岩分行龙津支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangping Branch | 102405647003 | 中国工商银行漳平市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuping Branch | 102405546012 | 中国工商银行武平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longyan Beimen Branch | 102405043016 | 中国工商银行龙岩北门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Liancheng County Branch | 102405748007 | 中国工商银行连城县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longyan Longyan Branch | 102405042064 | 中国工商银行股份有限公司龙岩龙雁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yongding County Branch | 102405345007 | 中国工商银行永定县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghang County Branch | 102405446003 | 中国工商银行上杭县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yongding Kanshi Branch | 102405345015 | 中国工商银行永定坎市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longyan Caoxi Branch | 102405043137 | 中国工商银行龙岩曹溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.