CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4240Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Jiujiang Shili Branch | 102424007031 | 中国工商银行股份有限公司九江十里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiujiang Xunzhong Branch | 102424007023 | 中国工商银行股份有限公司九江浔中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lushan Branch | 102424007040 | 中国工商银行股份有限公司庐山支行 |
| ICBC Jiujiang Chengwai Branch | 102424010006 | 中国工商银行九江城外支行 |
| ICBC Jiujiang Balihu Branch | 102424010014 | 中国工商银行股份有限公司九江八里湖支行 |
| ICBC Jiujiang Branch Business Department | 102424010039 | 中国工商银行股份有限公司九江分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiujiang Swan Spring Branch | 102424010119 | 中国工商银行股份有限公司九江天鹅泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiujiang Bajiaoshi Branch | 102424010225 | 中国工商银行股份有限公司九江八角石支行 |
| ICBC Jiujiang Jinjipo Branch | 102424010217 | 中国工商银行股份有限公司九江金鸡坡支行 |
| ICBC Jiujiang Changhong Branch | 102424010022 | 中国工商银行股份有限公司九江长虹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.