CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3970Mã khu vực
2286Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Quanzhou Donghai Branch | 102397022860 | 中国工商银行泉州东海支行 |
| ICBC Quanzhou Dongjie Branch | 102397022851 | 中国工商银行泉州东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Yiquan Branch | 102397022886 | 中国工商银行股份有限公司泉州义全支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Huxinjie Branch | 102397022878 | 中国工商银行股份有限公司泉州湖心街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Anji Road Branch | 102397025143 | 中国工商银行股份有限公司泉州安吉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Shuangyang Branch | 102397024378 | 中国工商银行股份有限公司泉州双阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Friendship Branch | 102397022917 | 中国工商银行股份有限公司泉州友谊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Donghaiwan Branch | 102397024327 | 中国工商银行股份有限公司泉州东海湾支行 |
| ICBC Hui'an County Branch | 102397121113 | 中国工商银行惠安县支行 |
| ICBC Hui'an Chongwu Branch | 102397121164 | 中国工商银行惠安崇武支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.