CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Dingxi City, Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Minxian Branch103829709111中国农业银行股份有限公司岷县支行
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Chengguan Branch103829008021中国农业银行股份有限公司定西城关支行
Agricultural Bank of China Limited Lintao County Branch103829509511中国农业银行股份有限公司临洮县支行
Agricultural Bank of China Limited Lintao Taoyang Branch103829509554中国农业银行股份有限公司临洮洮阳支行
Agricultural Bank of China Limited Tongwei Xiangyu Branch103829208536中国农业银行股份有限公司通渭襄玉支行
Agricultural Bank of China Limited Lintao Chengguan Branch103829509520中国农业银行股份有限公司临洮城关支行
Agricultural Bank of China Limited Lintao Xintian Branch103829509587中国农业银行股份有限公司临洮新添支行
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Cankou Branch103829008064中国农业银行股份有限公司定西巉口分理处
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Nanchuan Branch103829008110中国农业银行股份有限公司定西南川分理处
Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Xinjie Branch103829409342中国农业银行股份有限公司渭源新街支行
Hiển thị 31–40 trên 45

Cách dùng danh bạ

Có 45 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Dingxi City, Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.