CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Qinghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qilian County Branch | 103854232002 | 中国农业银行股份有限公司祁连县支行 |
| Agricultural Bank of China Menyuan County Branch | 103854131009 | 中国农业银行门源县支行 |
| Agricultural Bank of China Haibei Branch Business Department | 103854030000 | 中国农业银行海北分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyan County Branch | 103854330109 | 中国农业银行股份有限公司海晏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gangcha County Branch | 103854433001 | 中国农业银行股份有限公司刚察县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menyuan County Qingshizui Branch | 103854131105 | 中国农业银行股份有限公司门源县青石嘴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengxi Shengli Road East Branch | 103851007501 | 中国农业银行股份有限公司西宁城西胜利路东支行 |
| Agricultural Bank of China Xining Chengdong Branch | 103851001003 | 中国农业银行西宁市城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xining Chengxi Branch Xinning Road Branch | 103851004500 | 中国农业银行股份有限公司西宁市城西支行新宁路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangyuan County Branch | 103851018005 | 中国农业银行股份有限公司湟源县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 121 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Qinghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.