CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Laixi Branch | 103452315013 | 中国农业银行莱西市支行 |
| Agricultural Bank of China Pingdu Branch Renzhao Branch | 103452416108 | 中国农业银行平度市支行仁兆分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Longkou Road Branch | 103452003052 | 中国农业银行股份有限公司青岛龙口路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Yanerdao Road Branch | 103452002025 | 中国农业银行股份有限公司青岛燕儿岛路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Huangpujiang Road Branch | 103452011044 | 中国农业银行股份有限公司青岛黄浦江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingdao Changjiang Middle Road Branch | 103452011069 | 中国农业银行股份有限公司青岛长江中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Aoshanwei Branch | 103452112030 | 中国农业银行即墨市支行岙山卫分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Chengbei Branch | 103452112064 | 中国农业银行即墨市支行城北分理处 |
| Agricultural Bank of China Jimo Branch Tianheng Branch | 103452112193 | 中国农业银行即墨市支行田横分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozhou Fuzhou Road Branch | 103452514633 | 中国农业银行股份有限公司胶州福州路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.