CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jinan High-tech Industrial Development Zone Branch | 103451015513 | 中国农业银行济南高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Dongfeng Branch | 103451013312 | 中国农业银行济南东风支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Licheng District Branch Baihua Branch | 103451013345 | 中国农业银行济南市历城区支行百花分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Quancheng Branch | 103451015610 | 中国农业银行济南市泉城支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Heping Branch | 103451015812 | 中国农业银行济南市和平支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Dongjiao Branch | 103451013329 | 中国农业银行济南东郊支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Kaiyuan Branch | 103451015829 | 中国农业银行济南开元支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Yinhe Branch | 103451015716 | 中国农业银行济南市银河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Jingshi Road Branch | 103451015853 | 中国农业银行股份有限公司济南经十路支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Foshan Branch | 103451015837 | 中国农业银行济南佛山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.